(quân sự) tiến lên!, xung phong! to put one's best foot forward: đi thật nhanh: backwards and forwards: tới lui xuôi ngược: to put the clock forward: chỉnh đồng
(quân sự) tiến lên!, xung phong! to put one's best foot forward: đi thật nhanh: backwards and forwards: tới lui xuôi ngược: to put the clock forward: chỉnh đồng
(quân sự) tiến lên!, xung phong! to put one's best foot forward: đi thật nhanh: backwards and forwards: tới lui xuôi ngược: to put the clock forward: chỉnh đồng